AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冶炼 (冶煉) nghĩa là gì? yě liàn

Từ tiếng Trung

冶炼

phồn thể 冶煉

yě liàn · âm Hán Việt từng chữ: dã luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấu chảy kim loại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nấu chảy kim loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.