AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冶游 (冶遊) nghĩa là gì? yě yóu

Từ tiếng Trung

冶游

phồn thể 冶遊

yě yóu · âm Hán Việt từng chữ: dã du

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán tỉnh
  2. đi kỹ viện (xưa)
  3. liên quan đến 野遊|野游[ye3 you2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.