决裂 (決裂) nghĩa là gì? jué liè
Từ tiếng Trung
决裂
phồn thể 決裂jué liè · âm Hán Việt từng chữ: quyết liệt
Nghĩa tiếng Việt
- rách vỡ
- vỡ tung
- cắt đứt
- phá vỡ quan hệ
- một sự rạn nứt
Đọc theo tiếng Hàn
결렬
gyeolryeol
Tiếng Nhật
決裂
けつれつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “rách vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.