AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

决裂 (決裂) nghĩa là gì? jué liè

Từ tiếng Trung

决裂

phồn thể 決裂

jué liè · âm Hán Việt từng chữ: quyết liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. rách vỡ
  2. vỡ tung
  3. cắt đứt
  4. phá vỡ quan hệ
  5. một sự rạn nứt

Đọc theo tiếng Hàn

결렬
gyeolryeol

Tiếng Nhật

決裂
けつれつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rách vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.