AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

决策 (決策) nghĩa là gì? jué cè

Từ tiếng Trung

决策

phồn thể 決策

jué cè · âm Hán Việt từng chữ: quyết sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết định chiến lược
  2. ra quyết sách
  3. quyết định chính sách
  4. xác định chính sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyết định chiến lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.