AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

决心 (決心) nghĩa là gì? jué xīn

Từ tiếng Trung

决心

phồn thể 決心

jué xīn · Hán Việt: quyết tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết tâm
  2. sự kiên quyết
  3. quyết đoán
  4. kiên quyết và dứt khoát
  5. quyết định

Đọc theo tiếng Hàn

결심
gyeolsim

Tiếng Nhật

決心
けっしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quyết tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.