决心 (決心) nghĩa là gì? jué xīn
Từ tiếng Trung
决心
phồn thể 決心jué xīn · Hán Việt: quyết tâm
Nghĩa tiếng Việt
- quyết tâm
- sự kiên quyết
- quyết đoán
- kiên quyết và dứt khoát
- quyết định
Đọc theo tiếng Hàn
결심
gyeolsim
Tiếng Nhật
決心
けっしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quyết tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.