AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲积 (沖積) nghĩa là gì? chōng jī

Từ tiếng Trung

冲积

phồn thể 沖積

chōng jī · âm Hán Việt từng chữ: trong tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. bồi đắp
  2. phù sa
  3. do phù sa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

沖積
ちゅうせき

Từng chữ

Xem “bồi đắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.