AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲破 (衝破) nghĩa là gì? chōng pò

Từ tiếng Trung

冲破

phồn thể 衝破

chōng pò · âm Hán Việt từng chữ: xung phá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột phá
  2. vượt qua chướng ngại nhanh chóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đột phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.