AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲劲 (衝勁) nghĩa là gì? chòng jìn

Từ tiếng Trung

冲劲

phồn thể 衝勁

chòng jìn · âm Hán Việt từng chữ: xung cứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự năng động
  2. sự hăng hái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự năng động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.