AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲刷 (沖刷) nghĩa là gì? chōng shuā

Từ tiếng Trung

冲刷

phồn thể 沖刷

chōng shuā · âm Hán Việt từng chữ: trong loát

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm sạch
  2. chà
  3. xối rửa
  4. rửa trôi
  5. xói mòn
  6. cuốn trôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.