冲刷 (沖刷) nghĩa là gì? chōng shuā
Từ tiếng Trung
冲刷
phồn thể 沖刷chōng shuā · âm Hán Việt từng chữ: trong loát
Nghĩa tiếng Việt
- làm sạch
- chà
- xối rửa
- rửa trôi
- xói mòn
- cuốn trôi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.