AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲 (沖) nghĩa là gì? chōng

Từ tiếng Trung

冲

phồn thể 沖

chōng · Hán Việt: trong

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nước) xô vào
  2. trộn với nước
  3. pha
  4. rửa
  5. tráng
  6. phát triển (phim)

Cách đọc / nghĩa khác: 衝 chōng — đại lộ; đi thẳng tới; 衝 chòng — mạnh mẽ; hăng hái;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

沖
おき · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.