冲 (沖) nghĩa là gì? chōng
Từ tiếng Trung
冲
phồn thể 沖chōng · Hán Việt: trong
Nghĩa tiếng Việt
- (nước) xô vào
- trộn với nước
- pha
- rửa
- tráng
- phát triển (phim)
Cách đọc / nghĩa khác: 衝 chōng — đại lộ; đi thẳng tới; 衝 chòng — mạnh mẽ; hăng hái;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
沖
おき · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.