AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冰沙 nghĩa là gì? bīng shā

Từ tiếng Trung

冰沙

bīng shā · âm Hán Việt từng chữ: băng sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ uống đá xay
  2. sinh tố
  3. thức uống đá nghiền
  4. frappucino

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồ uống đá xay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.