AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冯友兰 (馮友蘭) nghĩa là gì? Féng Yǒu lán

Từ tiếng Trung

冯友兰

phồn thể 馮友蘭

Féng Yǒu lán · âm Hán Việt từng chữ: phùng hữu lan

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.