AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冬月 nghĩa là gì? Dōng yuè

Từ tiếng Trung

冬月

Dōng yuè · âm Hán Việt từng chữ: đông nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng mười một âm lịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冬月
とうげつ

Từng chữ

Xem “tháng mười một âm lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.