AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冥界 nghĩa là gì? míng jiè

Từ tiếng Trung

冥界

míng jiè · âm Hán Việt từng chữ: minh giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế giới ma quỷ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冥界
めいかい

Từng chữ

Xem “thế giới ma quỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.