AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

农谚 (農諺) nghĩa là gì? nóng yàn

Từ tiếng Trung

农谚

phồn thể 農諺

nóng yàn · âm Hán Việt từng chữ: nông ngạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục ngữ nông dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tục ngữ nông dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.