农场 (農場) nghĩa là gì? nóng chǎng
Từ tiếng Trung
农场
phồn thể 農場nóng chǎng · âm Hán Việt từng chữ: nông trường
Nghĩa tiếng Việt
- trang trại
Đọc theo tiếng Hàn
농장
nongjang
Tiếng Nhật
農場
のうじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trang trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.