AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

军情 (軍情) nghĩa là gì? jūn qíng

Từ tiếng Trung

军情

phồn thể 軍情

jūn qíng · âm Hán Việt từng chữ: quân tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình hình quân sự
  2. tình báo quân sự

Đọc theo tiếng Hàn

군정
gunjeong

Tiếng Nhật

軍情
ぐんじょう

Từng chữ

Xem “tình hình quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.