AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

军售 (軍售) nghĩa là gì? jūn shòu

Từ tiếng Trung

军售

phồn thể 軍售

jūn shòu · âm Hán Việt từng chữ: quân bán

Nghĩa tiếng Việt

  1. buôn bán vũ khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buôn bán vũ khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.