军事化 (軍事化) nghĩa là gì? jūn shì huà
Từ tiếng Trung
军事化
phồn thể 軍事化jūn shì huà · âm Hán Việt từng chữ: quân sự hoá
Nghĩa tiếng Việt
- quân sự hóa
Đọc theo tiếng Hàn
군사화
gunsahwa
Tiếng Nhật
軍事化
ぐんじか
Từng chữ
Xem “quân sự hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.