写生 (寫生) nghĩa là gì? xiě shēng
Từ tiếng Trung
写生
phồn thể 寫生xiě shēng · âm Hán Việt từng chữ: tả sinh
Nghĩa tiếng Việt
- phác thảo từ thiên nhiên
- vẽ tĩnh vật
Đọc theo tiếng Hàn
사생
sasaeng
Tiếng Nhật
写生
しゃせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phác thảo từ thiên nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.