冗长 (冗長) nghĩa là gì? rǒng cháng
Từ tiếng Trung
冗长
phồn thể 冗長rǒng cháng · âm Hán Việt từng chữ: nhũng trường
Nghĩa tiếng Việt
- dài dòng và tẻ nhạt
- dư thừa
- thừa thãi
- thừa
- dài dòng (trong viết)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
冗長
じょうちょう
Từng chữ
Xem “dài dòng và tẻ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.