AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冗长 (冗長) nghĩa là gì? rǒng cháng

Từ tiếng Trung

冗长

phồn thể 冗長

rǒng cháng · âm Hán Việt từng chữ: nhũng trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài dòng và tẻ nhạt
  2. dư thừa
  3. thừa thãi
  4. thừa
  5. dài dòng (trong viết)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冗長
じょうちょう

Từng chữ

Xem “dài dòng và tẻ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.