AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冗员 (冗員) nghĩa là gì? rǒng yuán

Từ tiếng Trung

冗员

phồn thể 冗員

rǒng yuán · âm Hán Việt từng chữ: nhũng viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân sự dư thừa
  2. nhân viên không cần thiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冗員
じょういん

Từng chữ

Xem “nhân sự dư thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.