AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再造 nghĩa là gì? zài zào

Từ tiếng Trung

再造

zài zào · Hán Việt: tái tạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang lại sức sống mới
  2. tái thiết
  3. tái tạo
  4. làm lại
  5. tái chế
  6. sao chép lại (bản sao, hoặc sinh sản)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang lại sức sống mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.