AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再融资 (再融資) nghĩa là gì? zài róng zī

Từ tiếng Trung

再融资

phồn thể 再融資

zài róng zī · âm Hán Việt từng chữ: tái dung tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái cấp vốn
  2. tái cấu trúc (một khoản vay)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái cấp vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.