再现 (再現) nghĩa là gì? zài xiàn
Từ tiếng Trung
再现
phồn thể 再現zài xiàn · âm Hán Việt từng chữ: tái hiện
Nghĩa tiếng Việt
- tái tạo
- tái dựng (di tích lịch sử)
Đọc theo tiếng Hàn
재현
jaehyeon
Tiếng Nhật
再現
さいげん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.