AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再犯 nghĩa là gì? zài fàn

Từ tiếng Trung

再犯

zài fàn · Hán Việt: tái phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái phạm
  2. người tái phạm
  3. phạm nhân tái phạm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

再犯
さいはん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tái phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.