再犯 nghĩa là gì? zài fàn
Từ tiếng Trung
再犯
zài fàn · Hán Việt: tái phạm
Nghĩa tiếng Việt
- tái phạm
- người tái phạm
- phạm nhân tái phạm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
再犯
さいはん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.