AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再次 nghĩa là gì? zài cì

Từ tiếng Trung

再次

zài cì · âm Hán Việt từng chữ: tái thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một lần nữa
  2. lại lần nữa

Đọc theo tiếng Hàn

재차
jaecha

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một lần nữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.