AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再审 (再審) nghĩa là gì? zài shěn

Từ tiếng Trung

再审

phồn thể 再審

zài shěn · Hán Việt: tái thẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xét xử lại
  2. tái thẩm

Đọc theo tiếng Hàn

재심
jaesim

Tiếng Nhật

再審
さいしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xét xử lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.