AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再处理 (再處理) nghĩa là gì? zài chǔ lǐ

Từ tiếng Trung

再处理

phồn thể 再處理

zài chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: tái xử lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

재처리
jaecheori

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.