AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再发生 (再發生) nghĩa là gì? zài fā shēng

Từ tiếng Trung

再发生

phồn thể 再發生

zài fā shēng · âm Hán Việt từng chữ: tái phát sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.