AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再保证 (再保證) nghĩa là gì? zài bǎo zhèng

Từ tiếng Trung

再保证

phồn thể 再保證

zài bǎo zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tái bảo chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trấn an

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trấn an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.