AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冈比亚 (岡比亞) nghĩa là gì? Gāng bǐ yà

Từ tiếng Trung

冈比亚

phồn thể 岡比亞

Gāng bǐ yà · âm Hán Việt từng chữ: cương tỉ á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gambia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Gambia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.