内需 (內需) nghĩa là gì? nèi xū
Từ tiếng Trung
内需
phồn thể 內需nèi xū · âm Hán Việt từng chữ: nội nhu
Nghĩa tiếng Việt
- nhu cầu nội địa
Đọc theo tiếng Hàn
내수
naesu
Tiếng Nhật
内需
ないじゅ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhu cầu nội địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.