内部 (內部) nghĩa là gì? nèi bù
Từ tiếng Trung
内部
phồn thể 內部nèi bù · Hán Việt: nội bộ
Nghĩa tiếng Việt
- bên trong
- phần bên trong
- nội bộ
Đọc theo tiếng Hàn
내부
naebu
Tiếng Nhật
内部
ないぶ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.