内衣 (內衣) nghĩa là gì? nèi yī
Từ tiếng Trung
内衣
phồn thể 內衣nèi yī · âm Hán Việt từng chữ: nội y
Nghĩa tiếng Việt
- đồ lót
- đồ nội y
Đọc theo tiếng Hàn
내의
naeui
Tiếng Nhật
内衣
ないい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.