AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内膜 (內膜) nghĩa là gì? nèi mó

Từ tiếng Trung

内膜

phồn thể 內膜

nèi mó · âm Hán Việt từng chữ: nội mô

Nghĩa tiếng Việt

  1. màng trong

Đọc theo tiếng Hàn

내막
naemak

Tiếng Nhật

内膜
ないまく

Từng chữ

Xem “màng trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.