AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内脏 (內臟) nghĩa là gì? nèi zàng

Từ tiếng Trung

内脏

phồn thể 內臟

nèi zàng · Hán Việt: nội tạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội tạng
  2. tạng phủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nội tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.