AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内眷 (內眷) nghĩa là gì? nèi juàn

Từ tiếng Trung

内眷

phồn thể 內眷

nèi juàn · âm Hán Việt từng chữ: nội quyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ giới trong gia đình
  2. người nhà (phụ nữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nữ giới trong gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.