AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内推 (內推) nghĩa là gì? nèi tuī

Từ tiếng Trung

内推

phồn thể 內推

nèi tuī · âm Hán Việt từng chữ: nội suy

Nghĩa tiếng Việt

  1. (toán) nội suy
  2. (nhân sự) giới thiệu nội bộ
  3. nhân viên giới thiệu (nhân viên hiện tại hoặc khách hàng giới thiệu ứng viên tiềm năng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.