AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内容 (內容) nghĩa là gì? nèi róng

Từ tiếng Trung

内容

phồn thể 內容

nèi róng · Hán Việt: nội dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội dung
  2. bản chất
  3. chi tiết

Đọc theo tiếng Hàn

내용
naeyong

Tiếng Nhật

内容
ないよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nội dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.