AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内室 (內室) nghĩa là gì? nèi shì

Từ tiếng Trung

内室

phồn thể 內室

nèi shì · âm Hán Việt từng chữ: nội thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng trong
  2. phòng ngủ

Đọc theo tiếng Hàn

내실
naesil

Tiếng Nhật

内室
ないしつ

Từng chữ

Xem “phòng trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.