内地 (內地) nghĩa là gì? nèi dì
Từ tiếng Trung
内地
phồn thể 內地nèi dì · Hán Việt: nội địa
Nghĩa tiếng Việt
- nội địa
- vùng bên trong
- hậu phương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
内地
ないち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.