内卷 (內卷) nghĩa là gì? nèi juǎn
Từ tiếng Trung
内卷
phồn thể 內卷nèi juǎn · âm Hán Việt từng chữ: nội quyển
Nghĩa tiếng Việt
- (phôi thai học) cuộn vào
- hiện tượng nội quyển
- (từ mới khoảng năm 2017) (về xã hội) ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt
- trở nên ngày càng cạnh tranh (do tài nguyên có hạn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.