AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内卷 (內卷) nghĩa là gì? nèi juǎn

Từ tiếng Trung

内卷

phồn thể 內卷

nèi juǎn · âm Hán Việt từng chữ: nội quyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. (phôi thai học) cuộn vào
  2. hiện tượng nội quyển
  3. (từ mới khoảng năm 2017) (về xã hội) ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt
  4. trở nên ngày càng cạnh tranh (do tài nguyên có hạn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.