内分泌腺 (內分泌腺) nghĩa là gì? nèi fēn mì xiàn
Từ tiếng Trung
内分泌腺
phồn thể 內分泌腺nèi fēn mì xiàn · âm Hán Việt từng chữ: nội phân tiết tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- tuyến nội tiết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
内分泌腺
ないぶんぴつせん
Từng chữ
Xem “tuyến nội tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.