AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兼任 nghĩa là gì? jiān rèn

Từ tiếng Trung

兼任

jiān rèn · âm Hán Việt từng chữ: kiêm nhậm

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nhiều công việc cùng lúc
  2. chức vụ kiêm nhiệm
  3. làm việc bán thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

겸임
gyeomim

Tiếng Nhật

兼任
けんにん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.