典雅 nghĩa là gì? diǎn yǎ
Từ tiếng Trung
典雅
diǎn yǎ · âm Hán Việt từng chữ: điển nhã
Nghĩa tiếng Việt
- trang nhã
- thanh lịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
典雅
てんが
Từng chữ
Xem “trang nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.