AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

典籍 nghĩa là gì? diǎn jí

Từ tiếng Trung

典籍

diǎn jí · âm Hán Việt từng chữ: điển tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách hoặc ghi chép cổ

Đọc theo tiếng Hàn

전적
jeonjeok

Tiếng Nhật

典籍
てんせき

Từng chữ

Xem “sách hoặc ghi chép cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.