AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

典狱长 (典獄長) nghĩa là gì? diǎn yù zhǎng

Từ tiếng Trung

典狱长

phồn thể 典獄長

diǎn yù zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: điển tù trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quản giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.