AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

典型化 nghĩa là gì? diǎn xíng huà

Từ tiếng Trung

典型化

diǎn xíng huà · âm Hán Việt từng chữ: điển hình hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. rập khuôn
  2. mẫu mực
  3. sự điển hình hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rập khuôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.