AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兵变 (兵變) nghĩa là gì? bīng biàn

Từ tiếng Trung

兵变

phồn thể 兵變

bīng biàn · Hán Việt: binh biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. binh biến
  2. (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “binh biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.